y phục
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quần áo, đồ mặc (nói khái quát): "Y phục" là từ dùng để chỉ trang phục, quần áo nói chung, thường mang sắc thái trang trọng, cổ kính hoặc khái quát hơn so với từ "quần áo" thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Y phục dân tộc là một phần quan trọng của văn hóa. (Trang phục dân tộc là một phần quan trọng của văn hóa.)
- Ông ấy xuất hiện với bộ y phục rất chỉnh tề trong ngày lễ. (Ông ấy xuất hiện với bộ trang phục rất chỉnh tề trong ngày lễ.)
- Triển lãm trưng bày nhiều loại y phục cổ truyền. (Triển lãm trưng bày nhiều loại trang phục cổ truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Y phục chỉnh tề": trang phục gọn gàng, nghiêm chỉnh, phù hợp với hoàn cảnh trang trọng.
- Các quan khách đều mặc y phục chỉnh tề trong buổi lễ. (Các quan khách đều mặc trang phục chỉnh tề trong buổi lễ.)
"Y phục truyền thống": trang phục mang đậm bản sắc và có từ lâu đời của một dân tộc hay cộng đồng.
- Cô dâu trong ngày cưới mặc y phục truyền thống của dân tộc mình. (Cô dâu trong ngày cưới mặc trang phục truyền thống của dân tộc mình.)
Biến thể và từ gần giống
Phục sức (danh từ): đồ trang sức và quần áo đẹp (thường dùng trong văn chương, trang trọng).
- Phục sức lộng lẫy của bà khiến mọi người chú ý. (Trang phục và đồ trang sức lộng lẫy của bà khiến mọi người chú ý.)
Trang phục (danh từ): từ đồng nghĩa, cũng chỉ quần áo, cách ăn mặc, thông dụng trong cả văn nói và văn viết.
- Trang phục công sở thường yêu cầu sự lịch sự. (Trang phục công sở thường yêu cầu sự lịch sự.)
Từ đồng nghĩa
- Quần áo: từ thông dụng nhất, chỉ đồ để mặc.
- Trang phục: từ thông dụng, thường nhấn mạnh đến bộ quần áo hoàn chỉnh và phong cách.
- Đồ mặc: cách nói thông tục, giản dị.
Từ trái nghĩa
- Trần trụi: trạng thái không mặc quần áo, khỏa thân.
- Ở trần: (cách nói) không mặc áo.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
"Người đẹp vì lụa": Con người trở nên đẹp đẽ, sang trọng hơn nhờ quần áo, trang phục đẹp. Thành ngữ này nhấn mạnh tầm quan trọng của "y phục".
- Muốn đi dự tiệc, cô ấy đã chọn bộ váy thật đẹp, đúng là "người đẹp vì lụa". (Muốn đi dự tiệc, cô ấy đã chọn bộ váy thật đẹp, đúng là con người trở nên đẹp đẽ nhờ trang phục.)
"Y phục xứng kỳ đức": (thành ngữ Hán Việt) Trang phục phải xứng với đức hạnh. Ý nói cách ăn mặc phải phù hợp với phẩm giá, địa vị của mình.
- Là một nhà giáo, bà luôn chú ý đến việc "y phục xứng kỳ đức". (Là một nhà giáo, bà luôn chú ý đến việc trang phục phải xứng với phẩm giá của mình.)
- d. (trtr.). Quần áo, đồ mặc (nói khái quát). Y phục dân tộc. Trịnh trọng trong bộ y phục ngày lễ.